Qi Gong và Feng Shui: Nuôi Dưỡng Năng Lượng Bên Trong và Bên Ngoài
Giáo viên qi gong của tôi ở Hàng Châu có một câu nói: "练功不看地,等于白费力" (Liàn gōng bù kàn dì, děng yú bái fèi lì) — "Luyện tập mà không xem xét mặt đất là công sức uổng phí." Ông không nói về bề mặt sàn nhà. Ông đang nói về feng shui.
Đối với ông, qi gong và feng shui là không thể tách rời. Bạn nuôi dưỡng khí trong (气 Qì) thông qua việc thở, chuyển động và thiền định. Bạn nuôi dưỡng khí ngoài thông qua cách sắp xếp môi trường của mình. Làm một điều mà không có điều kia giống như tập luyện một cánh tay và bỏ qua cánh tay còn lại — bạn sẽ phát triển, nhưng sẽ mất cân đối.
Sự tích hợp này không phải là một phát minh hiện đại. Các văn bản qi gong sớm nhất — có niên đại trở lại thời kỳ Chiến Quốc (475-221 TCN) — bao gồm hướng dẫn về nơi và thời điểm thực hành, không chỉ là cách thực hành. Dǎo Yǐn Tú (导引图), một bức tranh lụa được phát hiện trong mộ Mawangdui (168 TCN), cho thấy các tư thế tập thể dục kèm theo ghi chú về các yếu tố theo mùa và phương hướng.
Qi Gong Thực Sự Là Gì
Qi Gong (气功 Qì Gōng) có nghĩa là "công việc năng lượng" hoặc "kỹ năng thở." Đây là một danh mục rộng lớn các thực hành nuôi dưỡng, tuần hoàn và tinh lọc năng lượng sống của cơ thể thông qua ba phương pháp:
1. 调身 (Tiáo Shēn) — Điều chỉnh cơ thể: Các tư thế và chuyển động vật lý 2. 调息 (Tiáo Xī) — Điều chỉnh hơi thở: Các kỹ thuật thở 3. 调心 (Tiáo Xīn) — Điều chỉnh tâm trí: Tập trung tâm trí và hình dung
Có hàng trăm phong cách qi gong — một số có liên quan đến võ thuật (武术气功 Wǔ Shù Qì Gōng), một số liên quan đến y học (医疗气功 Yī Liáo Qì Gōng), một số liên quan đến tâm linh (修炼气功 Xiū Liàn Qì Gōng). Điều mà tất cả chúng đều có chung là giả thuyết cơ bản rằng khí tồn tại, chảy qua cơ thể theo các con đường cụ thể và có thể được hướng dẫn chủ động thông qua thực hành.
Đây là cùng một giả thuyết mà feng shui dựa vào. Sự khác biệt nằm ở quy mô: qi gong làm việc với trường năng lượng của cơ thể; feng shui làm việc với trường năng lượng của môi trường.
Khung Khổ Chung
| Khái Niệm | Trong Qi Gong | Trong Feng Shui | |---|---|---| | Qi (气) | Năng lượng sống chảy qua các kinh lạc | Năng lượng sống chảy qua phong cảnh và các tòa nhà | | Âm-Dương (阴阳) | Cân bằng giữa nghỉ ngơi và hoạt động, hít vào và thở ra | Cân bằng giữa tối và sáng, không gian tĩnh lặng và năng động | | Ngũ Hành (五行) | Hệ thống cơ quan, cảm xúc, mùa | Phương hướng, màu sắc, vật liệu, chức năng phòng | | Kinh Lạc (经络) | Các kênh trong cơ thể | Các hành lang, lối đi và đường năng lượng trong các tòa nhà | | Điểm Châm Cứu (穴位) | Điểm mà khí tập trung trong cơ thể | Điểm mà khí tập trung trong phong cảnh | | Tắc Nghẽn (气滞) | Gây ra đau đớn và bệnh tật | Gây ra trì trệ và các vấn đề trong cuộc sống | | Dòng Chảy (气流) | Tuần hoàn suôn sẻ = sức khỏe | Tuần hoàn suôn sẻ = hòa hợp và thịnh vượng |Sự tương đồng chính xác đến nỗi một số người thực hành mô tả feng shui như là "qi gong cho các tòa nhà" và qi gong là "feng shui cho cơ thể." Cả hai đều liên quan đến việc xác định nơi năng lượng bị tắc nghẽn, dư thừa hoặc thiếu thốn, và khôi phục sự cân bằng.